Danh sách nghĩa từ của Tiếng pháp

Liên tục cập nhật thêm các từ mới, cách phát âm, giải thích ý nghĩa đầy đủ và các ví dụ chọn lọc của Tiếng pháp.

mise en forme trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ mise en forme trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ mise en forme trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

surnom trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ surnom trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ surnom trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

crevasse glaciaire trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ crevasse glaciaire trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ crevasse glaciaire trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

créatinine trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ créatinine trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ créatinine trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

tolérance trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ tolérance trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ tolérance trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

bois de dosse trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ bois de dosse trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ bois de dosse trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

être en retard trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ être en retard trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ être en retard trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

ciboule de chine trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ciboule de chine trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ciboule de chine trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

désastre trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ désastre trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ désastre trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

cuvelage trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ cuvelage trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ cuvelage trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

en bref trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ en bref trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ en bref trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

treille trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ treille trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ treille trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

La Mouette trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ La Mouette trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ La Mouette trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

islande trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ islande trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ islande trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

secteur tertiaire trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ secteur tertiaire trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ secteur tertiaire trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

couper en petits morceaux trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ couper en petits morceaux trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ couper en petits morceaux trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

domotique trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ domotique trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ domotique trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

coupure de courant trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ coupure de courant trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ coupure de courant trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

mis en examen trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ mis en examen trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ mis en examen trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

lèche-botte trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ lèche-botte trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ lèche-botte trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm