Tra cứu nghĩa từ đầy đủ nhất
Giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng các từ trong Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đức, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Iceland
Các từ mới cập nhật của Tiếng Thụy Điển
funderingar trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ funderingar trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ funderingar trong Tiếng Thụy Điển.
väcka tanken på trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ väcka tanken på trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ väcka tanken på trong Tiếng Thụy Điển.
skild trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ skild trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ skild trong Tiếng Thụy Điển.
skina trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ skina trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ skina trong Tiếng Thụy Điển.
resonemang trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ resonemang trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ resonemang trong Tiếng Thụy Điển.
stå ut med trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ stå ut med trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ stå ut med trong Tiếng Thụy Điển.
skena trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ skena trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ skena trong Tiếng Thụy Điển.
mindre än-tecken trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ mindre än-tecken trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ mindre än-tecken trong Tiếng Thụy Điển.
gångväg trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ gångväg trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ gångväg trong Tiếng Thụy Điển.
vindsvåning trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ vindsvåning trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vindsvåning trong Tiếng Thụy Điển.
magasin trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ magasin trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ magasin trong Tiếng Thụy Điển.
skratt trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ skratt trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ skratt trong Tiếng Thụy Điển.
klädstil trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ klädstil trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ klädstil trong Tiếng Thụy Điển.
författare trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ författare trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ författare trong Tiếng Thụy Điển.
tvål trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ tvål trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ tvål trong Tiếng Thụy Điển.
föregående trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ föregående trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ föregående trong Tiếng Thụy Điển.
delvis trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ delvis trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ delvis trong Tiếng Thụy Điển.
kontokredit trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ kontokredit trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kontokredit trong Tiếng Thụy Điển.
tofs trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ tofs trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ tofs trong Tiếng Thụy Điển.
binda trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ binda trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ binda trong Tiếng Thụy Điển.
Các từ mới cập nhật của Tiếng Đức
unterteilt trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ unterteilt trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ unterteilt trong Tiếng Đức.
Schalenfrucht trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Schalenfrucht trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Schalenfrucht trong Tiếng Đức.
verzichten auf trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ verzichten auf trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ verzichten auf trong Tiếng Đức.
mahnen trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ mahnen trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ mahnen trong Tiếng Đức.
unerwünscht trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ unerwünscht trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ unerwünscht trong Tiếng Đức.
beute trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ beute trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ beute trong Tiếng Đức.
Kaution trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Kaution trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Kaution trong Tiếng Đức.
im Auftrag trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ im Auftrag trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ im Auftrag trong Tiếng Đức.
Umstände trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Umstände trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Umstände trong Tiếng Đức.
Tropfer trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Tropfer trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Tropfer trong Tiếng Đức.
anlaufen trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ anlaufen trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ anlaufen trong Tiếng Đức.
ihrem trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ihrem trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ihrem trong Tiếng Đức.
eilig trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ eilig trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ eilig trong Tiếng Đức.
bördeln trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ bördeln trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ bördeln trong Tiếng Đức.
Befunde trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Befunde trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Befunde trong Tiếng Đức.
Abwicklung trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Abwicklung trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Abwicklung trong Tiếng Đức.
sodass trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ sodass trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ sodass trong Tiếng Đức.
Schülerakte trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Schülerakte trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Schülerakte trong Tiếng Đức.
Umschlag trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Umschlag trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Umschlag trong Tiếng Đức.
Japanisch-Chinesischer Krieg trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Japanisch-Chinesischer Krieg trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Japanisch-Chinesischer Krieg trong Tiếng Đức.
Các từ mới cập nhật của Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
çimen trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ çimen trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ çimen trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Bolivya'nın başkenti. trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Bolivya'nın başkenti. trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Bolivya'nın başkenti. trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
vurdumduymaz trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ vurdumduymaz trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vurdumduymaz trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Acele işe şeytan karışır trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Acele işe şeytan karışır trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Acele işe şeytan karışır trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
denizaltı, denizaltında olan, denizaltı ile ilgili, denizaltı trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ denizaltı, denizaltında olan, denizaltı ile ilgili, denizaltı trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ denizaltı, denizaltında olan, denizaltı ile ilgili, denizaltı trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
boks eldiveni trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ boks eldiveni trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ boks eldiveni trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
yine trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ yine trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ yine trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
çıplak trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ çıplak trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ çıplak trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
vahşi trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ vahşi trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vahşi trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
alışılagelmişin dışında trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ alışılagelmişin dışında trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ alışılagelmişin dışında trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
cilt trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ cilt trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ cilt trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
korkak trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ korkak trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ korkak trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
eşsiz trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ eşsiz trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ eşsiz trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
pisuvar trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ pisuvar trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ pisuvar trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
bizim trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ bizim trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ bizim trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
kalkan trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ kalkan trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kalkan trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
atlamak trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ atlamak trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ atlamak trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
ekosistem trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ekosistem trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ekosistem trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
hedeflemek trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ hedeflemek trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ hedeflemek trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
sanal gerçeklik trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ sanal gerçeklik trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ sanal gerçeklik trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Các từ mới cập nhật của Tiếng Iceland
iðjuþjálfi trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ iðjuþjálfi trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ iðjuþjálfi trong Tiếng Iceland.
heyrðu trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ heyrðu trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ heyrðu trong Tiếng Iceland.
eðlismassi trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ eðlismassi trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ eðlismassi trong Tiếng Iceland.
almennt trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ almennt trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ almennt trong Tiếng Iceland.
færni trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ færni trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ færni trong Tiếng Iceland.
móðurmál trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ móðurmál trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ móðurmál trong Tiếng Iceland.
sóley trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ sóley trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ sóley trong Tiếng Iceland.
aðili trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ aðili trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ aðili trong Tiếng Iceland.
för trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ för trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ för trong Tiếng Iceland.
samræma trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ samræma trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ samræma trong Tiếng Iceland.
spyrja trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ spyrja trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ spyrja trong Tiếng Iceland.
undanþága trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ undanþága trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ undanþága trong Tiếng Iceland.
spyrna trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ spyrna trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ spyrna trong Tiếng Iceland.
poki trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ poki trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ poki trong Tiếng Iceland.
dós trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ dós trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ dós trong Tiếng Iceland.
við hliðina á trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ við hliðina á trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ við hliðina á trong Tiếng Iceland.
laus trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ laus trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ laus trong Tiếng Iceland.
nægjusamur trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ nægjusamur trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ nægjusamur trong Tiếng Iceland.
land trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ land trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ land trong Tiếng Iceland.
útivist trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?
Nghĩa của từ útivist trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ útivist trong Tiếng Iceland.